| Tên thương hiệu: | Yunhan Wiremesh |
| Số mô hình: | YH-Z-016 |
| MOQ: | 50 mét vuông |
| giá bán: | US$1-US$10 |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Western Union, L/C |
| Khả năng cung cấp: | 1000 mét vuông mỗi ngày |
Lưới cáp thép SS316 50*50mm cho hàng rào vườn thú được chứng nhận SGS
Cáp lưới thép không gỉ định nghĩa lại ranh giới thiết kế kiến trúc. Có khả năng trải dài tới 80 mét mà không cần thêm hỗ trợ, các loại cáp này tạo điều kiện cho việc tạo ra các cấu trúc không chỉ ấn tượng về mặt thị giác mà còn hiệu quả đáng kể. Sức mạnh và tính linh hoạt vốn có của các hệ thống này cho phép hiện thực hóa các thiết kế từng được coi là không thể đạt được, khiến chúng trở thành lựa chọn yêu thích của các kiến trúc sư và nhà thiết kế trên toàn thế giới.
Một tính năng chính của lưới cáp là phạm vi rộng các đầu nối cáp, được thiết kế tỉ mỉ để tích hợp liền mạch với nhiều ứng dụng mặt tiền khác nhau. Tính linh hoạt này cho phép các kiến trúc sư điều chỉnh các hệ thống này cho phù hợp với vô số nhu cầu thiết kế, từ quản lý giao thông đường bộ bằng hệ thống cáp treo đến nâng cao không gian đô thị bằng chiếu sáng dây tóc trong các mùa lễ hội. Khả năng thích ứng của hệ thống cáp Jakob mở ra những con đường mới cho sự thể hiện sáng tạo trong thiết kế đô thị và kiến trúc.
Lưới cáp thép đen oxy hóa cường độ cao 50*50mm SS316 cho vườn thú
| Mẫu mã | Cấu trúc cáp thép | Đường kính cáp thép (D) | Kích thước mắt lưới (M) | ||
| inch | mm | inch | mm | ||
| AG-4076F | 7 × 19 | 5/32" | 4.0 | 3" × 3" | 76 × 76 |
| AG-4090F | 7 × 19 | 5/32" | 4.0 | 3.6" × 3.6" | 90 × 90 |
| AG-40102F | 7 × 19 | 5/32" | 4.0 | 4" × 4" | 102 × 102 |
| AG-40127F | 7 × 19 | 5/32" | 4.0 | 5" × 5" | 127 × 127 |
| Mục | Đường kính cáp | mắt lưới | Ứng dụng |
| Yuhan 2.0/30mm | 2.0mm | 30*30mm | Lưới sân chơi, lưới bảo vệ sân vận động |
| Yuhan 2.0/40mm | 2.0mm | 40*40mm | Lưới sân chơi, lưới bảo vệ sân vận động |
| Yuhan 2.0/50mm | 2.0mm | 50*50mm | Lưới sân chơi, lưới trang trí nội thất |
| Yuhan 2.0/60mm | 2.0mm | 60*60mm | Lưới kiến trúc ngoại thất, Lưới sân chơi |
| Yuhan 2.0/80mm | 2.0mm | 80*80mm | Lưới trang trí nội thất, Lưới chuồng chim |
| Yuhan 2.0/100mm | 2.0mm | 100*100mm | Lưới bảo vệ sân bay |
| Yuhan 2.0/120mm | 2.0mm | 120*120mm | Lưới trần treo |
| Yuhan 2.0/140mm | 2.0mm | 140*140mm | Lưới che phủ trên cao |
| Yuhan 2.0/200mm | 2.0mm | 200*200mm | Lưới kiến trúc ngoại thất |
| Yuhan 1.5/100mm | 1.5mm | 100*100mm | Lưới kiến trúc ngoại thất, Lưới bảo vệ hồ bơi, Lưới cầu thang |
| Yuhan 1.5/60mm | 1.5mm | 60*60mm | Lưới sân chơi, Hàng rào cầu thang |
| Yuhan 1.5/50mm | 1.5mm | 50*50mm | Hàng rào cầu thang |
| Yuhan 1.5/30mm | 1.5mm | 30*30mm | Lưới mái che nắng, Lưới bảo vệ tháp |
| Yuhan 1.5/25mm | 1.5mm | 25*25mm | Lưới chuồng chim |
| Yuhan 1.2/20mm | 1.2mm | 20*20mm | Lưới chuồng chim |
| Yuhan 1.2/30mm | 1.2mm | 30*30mm | Lưới chuồng chim |
| Yuhan 1.2/40mm | 1.2mm | 40*40mm | Lưới sân chơi, lưới bảo vệ |
| Yuhan 1.2/50mm | 2.5mm | 50*50mm | Chuồng động vật |
| Yuhan 3.0/100mm | 3.0mm | 100*100mm | Lưới an toàn, lưới che phủ trên cao |
| Yuhan 3.0/40mm | 3.0mm | 40*40mm | Lưới sân chơi |
| Yuhan 3.0/50mm | 3.0mm | 50*50mm | Lưới chắn, lưới trang trí nội thất |
| Yuhan 3.0/80mm | 3.0mm | 80*80mm | Lưới an toàn cầu |
Giải pháp tùy chỉnh cho mọi không gian đô thị
Mỗi không gian đô thị đều có những thách thức và cơ hội riêng, đó là lý do tại sao Jakob Greening Systems cung cấp các giải pháp tường xanh có thể tùy chỉnh. Cho dù đó là một tòa nhà chọc trời thương mại, một công viên công cộng hay một khu dân cư, những bức tường xanh này có thể được điều chỉnh để nâng cao bất kỳ môi trường nào, đảm bảo cả vẻ đẹp thẩm mỹ và chức năng sinh thái.
| Bảng 1: Bảng thành phần vật liệu lưới cáp thép bện | |||||||
| Loại | C (%) | Si (%) | Mn (%) | Cr (%) | Ni (%) | S (%) | P (%) |
| 304 | ≤ 0.07 | ≤ 1.0 | ≤ 2.0 | 17.0–19.0 | 8.0–11.0 | ≤ 0.03 | ≤ 0.035 |
| 304L | ≤ 0.03 | ≤ 1.0 | ≤ 2.0 | 17.0–19.0 | 8.0–12.0 | ≤ 0.03 | ≤ 0.035 |
| 316 | ≤ 0.08 | ≤ 1.0 | ≤ 2.0 | 16.0–18.5 | 10.0–14.0 | ≤ 0.03 | ≤ 0.035 |
| 316L | ≤ 0.03 | ≤ 1.0 | ≤ 2.0 | 16.0–18.0 | 12.0–15.0 | ≤ 0.03 | ≤ 0.045 |
Đặc điểm
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()